耐用
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "耐用" (nàiyòng) nghĩa là "bền", ghép bởi: 耐 (nài): Chịu đựng + 用 (yòng): dùng.
Thành phần cấu tạo
耐用
bền
而
寸
用
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐用
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bền, bền bỉ, sử dụng được lâu.
Ví dụ (8)
这双皮鞋非常耐用,穿了三年还没坏。
Đôi giày da này rất bền, đi ba năm rồi vẫn chưa hỏng.
我们致力于生产经济耐用的家用电器。
Chúng tôi nỗ lực sản xuất các thiết bị gia dụng kinh tế và bền bỉ.
这种布料结实耐用,适合做工装。
Loại vải này chắc chắn và bền, thích hợp để may quần áo bảo hộ lao động.
老款的汽车虽然不好看,但很耐用。
Ô tô đời cũ tuy không đẹp mã nhưng rất bền.
消费者更倾向于购买耐用的产品。
Người tiêu dùng có khuynh hướng mua các sản phẩm có độ bền cao hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây