难堪
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "难堪" (nánkān) mang nghĩa "khó xử", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 难堪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xấu hổ, khó xử, bẽ mặt, lúng túng, không chịu nổi (tình thế).
Ví dụ (5)
当众被批评让他感到非常难堪。
Bị phê bình trước đám đông khiến anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ.
Being criticized in public made him feel very embarrassed.
为了不让朋友难堪,他假装没听见这句话。
Để không làm bạn bị khó xử (bẽ mặt), anh ấy giả vờ không nghe thấy câu nói đó.
To save his friend from embarrassment, he pretended not to hear the remark.
他的拒绝让我陷入了难堪的境地。
Sự từ chối của anh ấy khiến tôi rơi vào tình thế khó xử.
His rejection put me in an awkward position.
不要故意提那些让人难堪的问题。
Đừng cố ý hỏi những câu hỏi khiến người ta khó xử như vậy.
Don't deliberately bring up those embarrassing questions.
那是一段令人难堪的往事,我不想再提。
Đó là một chuyện quá khứ đáng xấu hổ, tôi không muốn nhắc lại nữa.
That was an embarrassing episode from the past, and I don't want to bring it up again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây