飘扬
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "飘扬" (piāoyáng) mang nghĩa "bay phấp phới", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 飘扬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tung bay, bay phấp phới, vang vọng (âm thanh).
Ví dụ (5)
五星红旗在天安门广场上空迎风飘扬。
Cờ đỏ năm sao tung bay trước gió trên bầu trời quảng trường Thiên An Môn.
The Five-Star Red Flag fluttered in the wind above Tiananmen Square.
那悠扬的歌声在山谷中飘扬。
Tiếng hát du dương đó vang vọng (bay xa) trong thung lũng.
The melodious singing drifted through the valley.
彩旗飘扬,到处是一片节日的景象。
Cờ màu bay phấp phới, khắp nơi là khung cảnh lễ hội.
Colorful flags fluttered everywhere, creating a festive scene.
柳絮像雪花一样在空中飘扬。
Tơ liễu giống như bông tuyết bay lượn trong không trung.
Willow catkins drifted through the air like snowflakes.
她的长发在风中轻轻飘扬。
Mái tóc dài của cô ấy tung bay nhè nhẹ trong gió.
Her long hair fluttered gently in the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây