偏差
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "偏差" (piānchā) mang nghĩa "sai lệch", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偏差
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:độ lệch, sai lệch, chênh lệch, sự sai biệt.
Ví dụ (5)
实际结果与我们的预测存在较大的偏差。
Kết quả thực tế có sự sai lệch khá lớn so với dự đoán của chúng tôi.
There is a significant deviation between the actual results and our predictions.
机器在运行过程中出现了位置偏差。
Máy móc trong quá trình vận hành đã xuất hiện sự sai lệch về vị trí.
The machine developed a positional deviation during operation.
我们需要修正数据中的偏差。
Chúng ta cần sửa chữa những sai lệch trong dữ liệu.
We need to correct the deviation in the data.
他对这个问题的理解有偏差。
Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này có sự sai lệch (hiểu sai).
His understanding of this issue is biased.
统计学中,标准偏差是一个重要的概念。
Trong thống kê học, độ lệch chuẩn là một khái niệm quan trọng.
In statistics, standard deviation is an important concept.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây