奇妙
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "奇妙" (qímiào) nghĩa là "kỳ diệu", ghép bởi: 奇 (qí / jī): kỳ lạ + 妙 (miào): Tuyệt vời.
Thành phần cấu tạo
奇妙
kỳ diệu
大
可
女
少
Hình ảnh:

Phân tích từ 奇妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kỳ diệu, diệu kỳ, tuyệt diệu, kỳ lạ và thú vị.
Ví dụ (8)
这是一种非常奇妙的感觉,很难用语言形容。
Đây là một cảm giác vô cùng kỳ diệu, rất khó dùng lời để miêu tả.
大自然真是太奇妙了,创造了各种各样的生物。
Thiên nhiên thật sự quá diệu kỳ, đã tạo ra đủ loại sinh vật đa dạng.
我想带你去经历一场奇妙的冒险。
Tôi muốn đưa bạn đi trải nghiệm một cuộc phiêu lưu kỳ thú.
这是一个奇妙的想法,也许真的行得通。
Đây là một ý tưởng tuyệt diệu (lạ và hay), có lẽ thực sự thực hiện được.
音乐有着让人心情变好的奇妙力量。
Âm nhạc có sức mạnh kỳ diệu khiến tâm trạng con người trở nên tốt hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây