启程
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "启程" (qǐchéng) nghĩa là "khởi hành", ghép bởi: 启 (qǐ): mở + 程 (chéng): quãng đường.
Thành phần cấu tạo
启程
khởi hành
户
口
禾
呈
Hình ảnh:

Phân tích từ 启程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lên đường, khởi hành, xuất phát, bắt đầu hành trình.
Ví dụ (8)
我们决定明天一早启程。
Chúng tôi quyết định sáng sớm mai sẽ lên đường.
他在亲友的祝福声中启程前往远方。
Anh ấy lên đường đi đến nơi xa trong tiếng chúc phúc của người thân bạn bè.
代表团已经启程回国。
Đoàn đại biểu đã khởi hành về nước.
不论风雨,我们都要按时启程。
Bất kể mưa gió, chúng ta đều phải lên đường đúng giờ.
祝你启程顺利,一路平安。
Chúc bạn khởi hành thuận lợi, thượng lộ bình an.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây