Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
启示
qǐshì
bài học, sự gợi ý, sự gợi mở, soi sáng, truyền cảm hứng.
Hán việt: khải kì
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "启示" (qǐshì) nghĩa là "gợi mở, bài học rút ra", ghép bởi: 启 (qǐ): mở + 示 (shì): biểu thị.

Thành phần cấu tạo

启示
qǐshì
gợi mở, bài học rút ra
户
口
示

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:bài học, sự gợi ý, sự gợi mở, soi sáng, truyền cảm hứng.
Ví dụ (8)
zhè这běn本shū书gěi给le了wǒ我hěn很duō多rén shēng人生de的qǐ shì启示。
Cuốn sách này đã đem lại cho tôi rất nhiều bài học (sự gợi mở) về nhân sinh.
shī bài失败de的jīng lì经历wǎng wǎng往往néng能gěi给wǒ men我们dài带lái来shēn kè深刻de的qǐ shì启示。
Trải nghiệm thất bại thường có thể mang lại cho chúng ta những bài học sâu sắc.
kē xué科学jiā家cóng从biān蝙fú蝠shēn身shang上dé得dào到qǐ shì启示,fā míng发明le了léi dá雷达。
Các nhà khoa học lấy cảm hứng (sự gợi ý) từ loài dơi để phát minh ra radar.
zhè这bù部diàn yǐng电影de的jié jú结局jù具yǒu有hěn很qiáng强de的qǐ shì启示yì yì意义。
Cái kết của bộ phim này mang ý nghĩa gợi mở rất lớn.
dà大zìr án自然de的guī lǜ规律gěi给le了rén lèi人类wú无qióng穷de的qǐ shì启示。
Quy luật của tự nhiên đã mang lại cho loài người những sự gợi mở vô tận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây