乞丐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "乞丐" (qǐgài) mang nghĩa "ăn mày", kết hợp bởi 乞 (qǐ - khất): "xin" + 丐 (gài - cái): "kẻ ăn xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乞: Hình làn hơi thở mỏng manh như đám mây thiếu nét của người đang cúi mình khẩn khoản ăn xin, cầu xin (乞). • Chữ 丐: Hình ảnh người nghèo khổ cúi đầu chìa tay ra trên đường mong nhận lòng hảo tâm qua ngày là kẻ ăn xin (丐).
Hình ảnh:

Phân tích từ 乞丐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người ăn xin, ăn mày, hành khất.
Ví dụ (5)
街角的那个乞丐看起来很可怜。
Người ăn xin ở góc phố kia trông rất đáng thương.
The beggar at the street corner looks very pitiful.
他经常给路边的乞丐一些零钱。
Anh ấy thường cho những người ăn xin bên đường một ít tiền lẻ.
He often gives some spare change to the beggars by the roadside.
即使是乞丐,也有做人的尊严。
Cho dù là người ăn xin thì cũng có lòng tự tôn của con người.
Even a beggar has human dignity.
善良的姑娘拿出一块面包分给乞丐。
Cô gái lương thiện lấy ra một mẩu bánh mì chia cho người ăn xin.
This meal is incredibly delicious. It's called beggar's chicken.
那个富翁一夜之间破产,变成了乞丐。
Vị phú ông đó phá sản chỉ sau một đêm, biến thành kẻ ăn mày.
That wealthy man went bankrupt overnight and became a beggar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây