乞
ノ一フ
3
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình khí (气) thiếu mất một nét, người thiếu thốn quỳ gối xin giúp đỡ, xin 乞, cầu xin.
Thành phần cấu tạo
乞
xin, cầu xin
乞
Bộ Khất
Hình hơi thở yếu ớt cầu xin
Từ ghép (33)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xin, cầu xin
Ví dụ (5)
他乞求我的原谅。
Anh ấy cầu xin sự tha thứ của tôi.
街边坐着一个老乞丐。
Có một ông lão ăn xin ngồi bên đường.
这个可怜的孩子在四处乞讨。
Đứa trẻ tội nghiệp này đang đi ăn xin khắp nơi.
他不想向敌人摇尾乞怜。
Anh ta không muốn vẫy đuôi cầu xin sự thương hại từ kẻ thù.
他们被困在岛上,只能向外界乞援。
Họ bị mắc kẹt trên đảo, chỉ có thể cầu cứu thế giới bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây