起码
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "起码" (qǐmǎ) nghĩa là "ít nhất", ghép bởi: 起 (qǐ): đứng dậy + 码 (mǎ): mã số.
Thành phần cấu tạo
起码
ít nhất
走
己
石
马
Hình ảnh:

Phân tích từ 起码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:ít nhất, chí ít (chỉ số lượng hoặc mức độ thấp nhất).
Ví dụ (8)
这种水果起码要十块钱一斤。
Loại trái cây này ít nhất phải 10 tệ một cân.
你要去的话,起码得提前一天告诉我。
Nếu bạn muốn đi, ít nhất phải báo trước cho tôi một ngày.
这点小事,起码你自己应该能解决。
Chuyện nhỏ này, chí ít bản thân bạn cũng phải giải quyết được chứ.
这里的冬天很冷,温度起码在零下十度。
Mùa đông ở đây rất lạnh, nhiệt độ ít nhất cũng âm 10 độ.
就算你不帮忙,起码也不要添乱。
Cho dù bạn không giúp đỡ thì ít nhất cũng đừng có gây thêm rắc rối.
2
tính từ
Nghĩa:tối thiểu, cơ bản, sơ đẳng.
Ví dụ (8)
这是做人起码的礼貌。
Đây là phép lịch sự tối thiểu của việc làm người.
我们要保证受灾群众起码的生活条件。
Chúng ta phải đảm bảo điều kiện sống cơ bản nhất cho người dân vùng thiên tai.
诚实是商业活动中起码的准则。
Trung thực là nguyên tắc tối thiểu trong hoạt động thương mại.
他连起码的常识都没有。
Anh ta ngay cả kiến thức thường thức cơ bản nhất cũng không có.
互相尊重是人际交往起码的要求。
Tôn trọng lẫn nhau là yêu cầu tối thiểu trong giao tiếp giữa người với người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây