气概
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "气概" (qìgài) mang nghĩa "khí phách", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 概 (gài - khái): "khái quát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气概
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí khái, khí phách, khí tiết, phong thái (hiên ngang, hào hùng).
Ví dụ (5)
他在敌人面前表现出了视死如归的英雄气概。
Trước mặt kẻ thù, anh ấy đã thể hiện khí phách anh hùng coi cái chết nhẹ tựa lông hồng.
In the face of the enemy, he displayed the heroic spirit of fearing neither death nor sacrifice.
这首诗充满了豪迈的气概。
Bài thơ này tràn đầy khí thế hào sảng (hào hùng).
This poem is filled with a bold and lofty spirit.
我们要有不畏艰难、勇往直前的气概。
Chúng ta phải có khí phách không sợ gian nan, dũng cảm tiến lên phía trước.
We must have the spirit to fear no hardship and press forward bravely.
真正的男子汉气概不是靠拳头,而是靠担当。
Khí phách nam nhi thực sự không phải dựa vào nắm đấm, mà là dựa vào sự gánh vác.
True manliness is not shown through fists, but through a sense of responsibility.
这种宁死不屈的民族气概令人敬佩。
Khí tiết dân tộc thà chết không chịu khuất phục này khiến người ta khâm phục.
This unyielding national spirit, preferring death to surrender, is deeply admirable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây