荒唐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "荒唐" (huāngtáng) nghĩa là "hoang đường", ghép bởi: 荒 (huāng): Hoang vắng + 唐 (táng): Đường (triều đại).
Thành phần cấu tạo
荒唐
hoang đường
芒
川
广
肀
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 荒唐
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang đường (hành vi), phóng túng, bậy bạ, ngớ ngẩn, kỳ quặc.
Ví dụ (8)
他年轻时做过不少荒唐事。
Hồi trẻ anh ấy đã làm không ít chuyện hoang đường (phóng túng/ngớ ngẩn).
把所有的钱都拿去买彩票,这太荒唐了。
Đem hết tiền đi mua vé số, việc này quá là điên rồ.
这是我听过的最荒唐的笑话。
Đây là câu chuyện cười nhảm nhí (kỳ quặc) nhất mà tôi từng nghe.
由于酗酒,他的生活变得非常荒唐。
Do nghiện rượu, cuộc sống của anh ta trở nên rất bê tha (phóng túng).
竟然有人相信这种骗局,真是荒唐。
Lại có người tin vào cái trò lừa đảo này, thật là nực cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây