招收
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 招收
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyển, tuyển sinh, chiêu thu, thu nhận (học sinh, thành viên, công nhân).
Ví dụ (8)
这所大学今年计划招收两千名新生。
Trường đại học này năm nay có kế hoạch tuyển sinh hai nghìn tân sinh viên.
该俱乐部正在招收新会员。
Câu lạc bộ đó đang tuyển thêm hội viên mới.
那家工厂常年招收熟练工人。
Nhà máy đó quanh năm tuyển công nhân lành nghề.
本次培训班只招收有一定基础的学员。
Lớp tập huấn lần này chỉ thu nhận những học viên đã có nền tảng nhất định.
这就是专门招收残疾儿童的特殊学校。
Đây chính là ngôi trường đặc biệt chuyên thu nhận trẻ em khuyết tật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây