招投标
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "招投标" (zhāotóubiāo) nghĩa là "đấu thầu", ghép bởi: 招 (zhāo): Mời gọi + 投 (tóu): Ném + 标 (biāo): dấu hiệu.
Thành phần cấu tạo
招投标
đấu thầu
扌
召
殳
木
示
Hình ảnh:

Phân tích từ 招投标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:đấu thầu, mời thầu và dự thầu (hoạt động đấu thầu nói chung).
Ví dụ (8)
这项工程将通过公开招投标的方式选择施工单位。
Công trình này sẽ lựa chọn đơn vị thi công thông qua phương thức đấu thầu công khai.
公司成立了专门的小组负责这次招投标工作。
Công ty đã thành lập một tổ chuyên trách chịu trách nhiệm cho công tác đấu thầu lần này.
我们要严格遵守招投标的相关法律法规。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật liên quan đến đấu thầu.
这起招投标案件涉及巨额资金。
Vụ án đấu thầu này liên quan đến số tiền khổng lồ.
为了保证公平,招投标过程必须透明。
Để đảm bảo công bằng, quy trình đấu thầu bắt buộc phải minh bạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây