着迷
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "着迷" (zháo mí) nghĩa là "say mê", ghép bởi: 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 迷 (mí): người hâm mộ.
Thành phần cấu tạo
着迷
say mê
羊
目
辶
米
Hình ảnh:

Phân tích từ 着迷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:say mê, mê mẩn, bị cuốn hút, mê hoặc, đam mê.
Ví dụ (8)
他对电子游戏非常着迷,经常玩通宵。
Cậu ấy vô cùng mê mẩn trò chơi điện tử, thường xuyên chơi thâu đêm.
这本小说的故事情节让我深深着迷。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này khiến tôi say mê sâu sắc.
观众们听得入神,完全被演讲者着迷了。
Khán giả nghe nhập tâm, hoàn toàn bị diễn giả cuốn hút.
爷爷对集邮很着迷,收藏了许多珍贵的邮票。
Ông nội rất đam mê sưu tập tem, đã sưu tầm được rất nhiều con tem quý.
她那迷人的微笑让人着迷。
Nụ cười quyến rũ đó của cô ấy làm người ta say đắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây