征收
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "征收" (zhēngshōu) nghĩa là "trưng thu", ghép bởi: 征 (zhēng): chinh phạt + 收 (shōu): nhận.
Thành phần cấu tạo
征收
trưng thu
彳
正
丩
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 征收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trưng thu, thu (thuế), đánh thuế, trưng dụng (đất đai).
Ví dụ (8)
政府决定对高收入人群征收更高的所得税。
Chính phủ quyết định đánh thuế thu nhập cao hơn đối với nhóm người có thu nhập cao.
因修建公路,这一带的土地将被依法征收。
Do xây dựng đường quốc lộ, đất đai khu vực này sẽ bị trưng thu theo pháp luật.
海关对进口的奢侈品征收高额关税。
Hải quan đánh thuế quan cao đối với hàng xa xỉ nhập khẩu.
这里严禁乱征收费用。
Ở đây nghiêm cấm việc thu phí bừa bãi.
税务局加强了对偷税漏税行为的查处和征收力度。
Cục thuế đã tăng cường mức độ điều tra và truy thu đối với hành vi trốn thuế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây