争先恐后
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "争先恐后" (zhēngxiānkǒnghòu) nghĩa là "tranh nhau lên trước, sợ tụt lại sau", ghép bởi: 争 (zhēng): Cạnh tranh + 先 (xiān): trước + 恐 (kǒng): Sợ hãi + 后 (hòu): sau.
Thành phần cấu tạo
争先恐后
tranh nhau lên trước, sợ tụt lại sau
争
𠂇
儿
巩
心
厂
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tranh nhau lên trước, sợ tụt lại sau, chen lấn, xô đẩy, đua nhau.
Ví dụ (8)
为了抢购打折商品,顾客们争先恐后地涌入商场。
Để tranh mua hàng giảm giá, khách hàng chen lấn xô đẩy ùa vào trung tâm thương mại.
同学们争先恐后地举手回答老师的问题。
Các bạn học sinh đua nhau (tranh nhau) giơ tay trả lời câu hỏi của thầy giáo.
春天到了,公园里的百花争先恐后地开放。
Mùa xuân đến, trăm hoa trong công viên đua nhau khoe sắc (nở rộ).
发生火灾时,请不要争先恐后,要有序撤离。
Khi xảy ra hỏa hoạn, xin đừng chen lấn xô đẩy, hãy sơ tán theo trật tự.
记者们争先恐后地向这位明星提问。
Các phóng viên tranh nhau đặt câu hỏi cho ngôi sao này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây