自卑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "自卑" (zìbēi) nghĩa là "tự ti", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 卑 (bēi): khiêm tốn.
Thành phần cấu tạo
自卑
tự ti
自
卑
Hình ảnh:

Phân tích từ 自卑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tự ti, mặc cảm, cảm thấy thấp kém.
Ví dụ (8)
不要因为出身贫寒而感到自卑。
Đừng vì xuất thân nghèo khó mà cảm thấy tự ti.
过度的自卑会阻碍一个人的发展。
Sự tự ti quá mức sẽ cản trở sự phát triển của một con người.
他通过努力克服了心里的自卑感。
Thông qua nỗ lực, anh ấy đã khắc phục được cảm giác tự ti trong lòng.
骄傲的人往往内心深处是自卑的。
Những người kiêu ngạo thường thì trong sâu thẳm nội tâm lại là người tự ti.
我们要帮助孩子建立自信,远离自卑。
Chúng ta phải giúp trẻ xây dựng sự tự tin, tránh xa sự tự ti.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây