自力更生
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "自力更生" (zìlìgēngshēng) mang nghĩa "tự lực cánh sinh", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 更 (gèng - cánh): "hơn" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (verb)
Nghĩa:tự lực cánh sinh, tự lực tự cường, dựa vào sức mình.
Ví dụ (5)
我们要发扬自力更生、艰苦奋斗的精神。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự lực cánh sinh, phấn đấu gian khổ.
We should carry forward the spirit of self-reliance and hard struggle.
哪怕没有外援,我们也要自力更生完成任务。
Cho dù không có viện trợ bên ngoài, chúng ta cũng phải tự lực cánh sinh hoàn thành nhiệm vụ.
Even without outside assistance, we must rely on ourselves to complete the task.
灾区人民通过自力更生,重建了家园。
Người dân vùng thiên tai đã xây dựng lại quê hương thông qua việc tự lực cánh sinh.
Through self-reliance, the people in the disaster-stricken area rebuilt their homes.
现在的年轻人更倾向于自力更生,不愿依赖父母。
Giới trẻ ngày nay có khuynh hướng tự lực cánh sinh hơn, không muốn ỷ lại vào cha mẹ.
Young people today are more inclined to be self-reliant and unwilling to depend on their parents.
这家企业坚持自主创新,走自力更生的道路。
Doanh nghiệp này kiên trì đổi mới tự chủ, đi theo con đường tự lực cánh sinh.
This company insists on independent innovation and follows a path of self-reliance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây