阻拦
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阻拦" (zǔlán) nghĩa là "cản trở", ghép bởi: 阻 (zǔ): Chặn + 拦 (lán): Chặn.
Thành phần cấu tạo
阻拦
cản trở
阝
且
扌
兰
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻拦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn cản, cản trở, chắn, chặn lại (hành động hoặc sự việc).
Ví dụ (8)
我想去旅行,父母极力阻拦。
Tôi muốn đi du lịch, bố mẹ ra sức ngăn cản.
别阻拦我,我一定要去。
Đừng ngăn cản tôi, tôi nhất định phải đi.
保安阻拦了没有证件的人员进入。
Bảo vệ đã ngăn cản những nhân viên không có thẻ đi vào.
任何困难都阻拦不了我们前进的脚步。
Bất kỳ khó khăn nào cũng không ngăn cản nổi bước chân tiến lên của chúng tôi.
他试图冲过去,但被人阻拦住了。
Anh ấy cố gắng xông qua, nhưng bị người ta chặn lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây