清晰
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清晰" (qīngxī) nghĩa là "rõ ràng", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
清晰
rõ ràng
氵
青
日
析
Hình ảnh:

Phân tích từ 清晰
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, rõ nét, sắc nét, mạch lạc.
Ví dụ (8)
这张照片拍得非常清晰。
Bức ảnh này chụp vô cùng sắc nét.
他的发音很清晰,大家都能听懂。
Phát âm của anh ấy rất rõ ràng, mọi người đều có thể nghe hiểu.
这篇文章逻辑清晰,很有说服力。
Bài viết này logic mạch lạc (rõ ràng), rất có sức thuyết phục.
透过窗户,可以看到清晰的远山。
Qua cửa sổ, có thể nhìn thấy những ngọn núi xa xa rất rõ nét.
现在的电视屏幕分辨率越来越高,画质越来越清晰。
Màn hình tivi hiện nay độ phân giải ngày càng cao, chất lượng hình ảnh ngày càng sắc nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây