仁慈
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "仁慈" (réncí) nghĩa là "nhân từ", ghép bởi: 仁 (rén): nhân từ + 慈 (cí): Từ bi.
Thành phần cấu tạo
仁慈
nhân từ
亻
二
兹
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 仁慈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhân từ, từ bi, hiền từ, khoan dung, nhân hậu.
Ví dụ (8)
这位国王以仁慈和智慧著称。
Vị vua này nổi tiếng bởi sự nhân từ và trí tuệ.
对敌人的仁慈就是对自己的残忍。
Nhân từ với kẻ địch chính là tàn nhẫn với bản thân mình.
上帝是仁慈的,会宽恕你的罪过。
Thượng đế là đấng nhân từ, sẽ tha thứ cho tội lỗi của con.
奶奶面容仁慈,总是笑眯眯的。
Bà nội có khuôn mặt hiền từ, lúc nào cũng cười tủm tỉm.
法官念他初犯,做出了仁慈的判决。
Quan tòa nể tình anh ta phạm tội lần đầu nên đã đưa ra phán quyết khoan hồng (nhân từ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây