融洽
HSK7-9
—
Phân tích từ 融洽
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hòa hợp, hài hòa, ăn ý, tâm đầu ý hợp, thân thiện.
Ví dụ (8)
他和同事们相处得很融洽。
Anh ấy và các đồng nghiệp chung sống (đối đãi) rất hòa hợp.
会谈在融洽的气氛中进行。
Cuộc hội đàm diễn ra trong bầu không khí hài hòa.
只要大家互相理解,关系就会变得融洽。
Chỉ cần mọi người thấu hiểu lẫn nhau, mối quan hệ sẽ trở nên hòa hợp.
邻里之间应该保持融洽的关系。
Hàng xóm láng giềng nên giữ mối quan hệ hòa thuận.
师生关系十分融洽,大家都喜欢上他的课。
Quan hệ thầy trò vô cùng hòa hợp, mọi người đều thích học giờ của thầy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây