Hán Việt:DUNG HIỆP••Loại từ:tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
鬲Cách • chữ 融+虫Trùng • chữ 融+氵Thủy • chữ 洽+合Hợp • chữ 洽
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

融洽
hòa hợp, hài hòa, ăn ý, tâm đầu ý hợp, thân thiện.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:hòa hợp, hài hòa, ăn ý, tâm đầu ý hợp, thân thiện.
ENTiếng Anh:Harmonious / Getting along well / Friendly / On good terms.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他和同事们相处得很融洽。
Anh ấy và các đồng nghiệp chung sống (đối đãi) rất hòa hợp.
He gets along very well with his colleagues.
#2
会谈在融洽的气氛中进行。
Cuộc hội đàm diễn ra trong bầu không khí hài hòa.
The talks were conducted in a friendly atmosphere.
#3
只要大家互相理解,关系就会变得融洽。
Chỉ cần mọi người thấu hiểu lẫn nhau, mối quan hệ sẽ trở nên hòa hợp.
As long as everyone understands one another, the relationship will become more harmonious.
#4
邻里之间应该保持融洽的关系。
Hàng xóm láng giềng nên giữ mối quan hệ hòa thuận.
Neighbors should maintain harmonious relations with one another.
#5
师生关系十分融洽,大家都喜欢上他的课。
Quan hệ thầy trò vô cùng hòa hợp, mọi người đều thích học giờ của thầy.
The relationship between the teacher and the students is very harmonious, and everyone enjoys taking his classes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

