上级
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "上级" (shàngjí) nghĩa là "cấp trên", ghép bởi: 上 (shàng): lên + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
上级
cấp trên
一
卜
纟
及
Hình ảnh:

Phân tích từ 上级
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấp trên, thượng cấp, cơ quan cấp trên.
Ví dụ (8)
我们要服从上级的安排。
Chúng ta phải phục tùng sự sắp xếp của cấp trên.
遇到解决不了的问题,要及时向上级汇报。
Gặp vấn đề không giải quyết được, phải kịp thời báo cáo lên cấp trên.
上级领导下周要来视察工作。
Lãnh đạo cấp trên tuần sau sẽ đến thị sát công việc.
这份文件需要得到上级的批准。
Tài liệu này cần phải có sự phê chuẩn của cấp trên.
他和上级的关系处得很好。
Mối quan hệ giữa anh ấy và cấp trên rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây