神仙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "神仙" (shénxiān) nghĩa là "thần tiên", ghép bởi: 神 (shén): Thần + 仙 (xiān): Tiên.
Thành phần cấu tạo
神仙
thần tiên
礻
申
亻
山
Hình ảnh:

Phân tích từ 神仙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thần tiên, tiên, tiên nhân (người có phép thuật/bất tử).
Ví dụ (8)
传说这座山上住着一位神仙。
Tương truyền trên ngọn núi này có một vị thần tiên sinh sống.
这种病太重了,恐怕神仙也救不了他。
Bệnh này nặng quá, e rằng có là thần tiên cũng không cứu nổi anh ấy.
他们俩过着神仙眷侣般的生活。
Hai người họ sống cuộc sống hạnh phúc như đôi uyên ương thần tiên.
吃了这顿饭,真是快活似神仙。
Ăn xong bữa cơm này, thật là sung sướng như tiên.
俗话说:神仙打架,凡人遭殃。
Tục ngữ có câu: Thần tiên đánh nhau, phàm nhân chịu vạ (Trâu bò đánh nhau ruồi muỗi chết).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây