推理
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推理" (tuīlǐ) nghĩa là "suy luận", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 理 (lǐ): Chú ý đến.
Thành phần cấu tạo
推理
suy luận
扌
隹
王
里
Hình ảnh:

Phân tích từ 推理
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:suy luận, lập luận, lý luận.
Ví dụ (8)
这部推理小说非常精彩。
Cuốn tiểu thuyết trinh thám (suy luận) này rất xuất sắc.
他的推理虽然大胆,但很有道理。
Suy luận của anh ấy tuy táo bạo nhưng rất có lý.
我们需要根据现有的线索进行推理。
Chúng ta cần tiến hành suy luận dựa trên những manh mối hiện có.
这只是我的推理,还没有得到证实。
Đây chỉ là suy luận của tôi, vẫn chưa được kiểm chứng.
逻辑推理能力是数学学习的基础。
Khả năng tư duy (suy luận) logic là nền tảng của việc học toán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây