威风
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威风" (wēifēng) nghĩa là "uy phong", ghép bởi: 威 (wēi): uy lực + 风 (fēng): gió.
Thành phần cấu tạo
威风
uy phong
戊
女
风
Hình ảnh:

Phân tích từ 威风
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:uy phong, oai phong, oai vệ, oai nghiêm, khí thế, ra oai.
Ví dụ (8)
将军骑在马上,显得威风凛凛。
Vị tướng quân cưỡi trên ngựa, trông oai phong lẫm liệt.
这只狮子看起来好威风。
Con sư tử này trông thật oai vệ.
别在我面前耍威风,我不怕你。
Đừng có ra oai (lên mặt) trước mặt tôi, tôi không sợ anh đâu.
这一仗打出了我们军队的威风。
Trận đánh này đã đánh ra (thể hiện được) cái uy phong của quân đội ta.
他仗着父亲的势力,在学校里很威风。
Cậu ta cậy thế lực của bố, ở trong trường rất hống hách (ra oai).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây