微观
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 微观
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:vi mô, nhỏ bé, thuộc về chi tiết/bộ phận.
Ví dụ (8)
微观经济学主要研究个体经济单位的行为。
Kinh tế học vi mô chủ yếu nghiên cứu hành vi của các đơn vị kinh tế cá thể.
从微观角度来看,这个计划还有很多细节需要完善。
Nhìn từ góc độ vi mô, kế hoạch này vẫn còn rất nhiều chi tiết cần hoàn thiện.
物理学家正在探索微观世界的奥秘。
Các nhà vật lý học đang khám phá những bí ẩn của thế giới vi mô.
宏观调控必须与微观搞活相结合。
Điều tiết vĩ mô bắt buộc phải kết hợp với việc làm linh hoạt ở tầm vi mô.
显微镜带我们进入了一个神奇的微观世界。
Kính hiển vi đưa chúng ta bước vào một thế giới vi mô kỳ diệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây