威力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威力" (wēilì) nghĩa là "uy lực", ghép bởi: 威 (wēi): uy lực + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
威力
uy lực
戊
女
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 威力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:uy lực, sức mạnh (to lớn, ghê gớm), sức công phá.
Ví dụ (8)
原子弹爆炸的威力是非常可怕的。
Uy lực vụ nổ của bom nguyên tử là vô cùng đáng sợ.
大自然展示了它惊人的威力。
Thiên nhiên đã phô diễn sức mạnh (uy lực) kinh người của nó.
这种新型武器具有巨大的杀伤威力。
Loại vũ khí mới này có sức sát thương (uy lực) cực lớn.
永远不要低估团结的威力。
Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh (uy lực) của sự đoàn kết.
法律的威力在于它的公正和执行。
Uy lực của pháp luật nằm ở sự công bằng và tính thực thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây