Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
威力
wēilì
uy lực, sức mạnh (to lớn, ghê gớm), sức công phá.
Hán việt: oai lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "威力" (wēilì) nghĩa là "uy lực", ghép bởi: 威 (wēi): uy lực + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

威力
wēilì
uy lực
戊
女
力

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:uy lực, sức mạnh (to lớn, ghê gớm), sức công phá.
Ví dụ (8)
yuán原zǐ dàn子弹bào zhà爆炸de的wēi lì威力shì fēi是非cháng常kě pà可怕de的。
Uy lực vụ nổ của bom nguyên tử là vô cùng đáng sợ.
dà大zìr án自然zhǎn shì展示le了tā它jīng惊rén人de的wēi lì威力。
Thiên nhiên đã phô diễn sức mạnh (uy lực) kinh người của nó.
zhè这zhǒng种xīn新xíng型wǔ qì武器jù具yǒu有jù dà巨大de的shā杀shāng伤wēi lì威力。
Loại vũ khí mới này có sức sát thương (uy lực) cực lớn.
yǒng yuǎn永远bù不yào要dī低gū估tuán jié团结de的wēi lì威力。
Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh (uy lực) của sự đoàn kết.
fǎ lǜ法律de的wēi lì威力zài yú在于tā它de的gōng zhèng公正hé和zhí xíng执行。
Uy lực của pháp luật nằm ở sự công bằng và tính thực thi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây