威信
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威信" (wēixìn) nghĩa là "uy tín", ghép bởi: 威 (wēi): uy lực + 信 (xìn): thư.
Thành phần cấu tạo
威信
uy tín
戊
女
亻
言
Hình ảnh:

Phân tích từ 威信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:uy tín, quyền uy và sự tín nhiệm.
Ví dụ (8)
言而无信的人很难在大家面前建立威信。
Kẻ nói lời không giữ lời rất khó thiết lập uy tín trước mặt mọi người.
这位班主任在学生中很有威信。
Vị giáo viên chủ nhiệm này rất có uy (được tin phục) trong lòng học sinh.
如果不兑现承诺,政府的威信就会下降。
Nếu không thực hiện cam kết, uy tín của chính phủ sẽ bị giảm sút.
管理者既要有威信,又要平易近人。
Người quản lý vừa phải có uy tín (quyền uy), vừa phải gần gũi dễ mến.
通过这次成功的改革,他在公司的威信大大提高了。
Thông qua cuộc cải cách thành công lần này, uy tín của anh ấy trong công ty đã được nâng cao rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây