以便
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 以便
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:để, cốt để, nhằm, để tiện cho việc (chỉ mục đích).
Ví dụ (8)
请大声一点,以便大家都能听见。
Làm ơn nói to hơn một chút để mọi người đều có thể nghe thấy.
请留下您的联系方式,以便我们及时通知您。
Vui lòng để lại phương thức liên lạc để chúng tôi kịp thời thông báo cho bạn.
我们要把文件整理好,以便日后查找。
Chúng ta phải sắp xếp tài liệu gọn gàng để tiện cho việc tra cứu sau này.
这台机器设计得很轻巧,以便携带。
Cái máy này được thiết kế rất nhẹ và gọn để tiện mang theo.
政府出台了新政策,以便促进经济发展。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây