舆论
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "舆论" (yúlùn) nghĩa là "dư luận", ghép bởi: 舆 (yú): xe ngựa + 论 (lùn): lý luận.
Thành phần cấu tạo
舆论
dư luận
舆
讠
仑
Hình ảnh:

Phân tích từ 舆论
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dư luận, công luận, ý kiến công chúng.
Ví dụ (8)
这位明星因为丑闻而面临巨大的舆论压力。
Ngôi sao này vì bê bối mà phải đối mặt với áp lực dư luận khổng lồ.
媒体在引导舆论方面起着重要作用。
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận.
我们要关注网络舆论的动向。
Chúng ta phải quan tâm đến động thái của dư luận trên mạng.
这件事引起了社会舆论的广泛关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận xã hội.
由于舆论的监督,问题得到了解决。
Nhờ sự giám sát của dư luận, vấn đề đã được giải quyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây