Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
原告人
yuángàorén
Nguyên đơn
Hán việt: nguyên cáo nhân
—

Gợi nhớ

Từ "原告人" (yuángàorén) mang nghĩa "Nguyên đơn", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

原告人
yuángàorén
Nguyên đơn
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nguyên đơn
Ví dụ (3)
yuángàorén原告人xiàng向fǎtíng法庭tíjiāo提交le了bèigào被告qīnquán侵权de的zhèngjù证据cáiliào材料。
Nguyên đơn đã nộp tài liệu chứng cứ chứng minh bị cáo xâm phạm quyền lợi lên tòa án.
The plaintiff submitted evidentiary materials of the defendant's infringement to the court.
fǎguān法官yāoqiú要求yuángàorén原告人jiù就qǐsùshū起诉书zhōng中de的shìshí事实jìnxíng进行chénshù陈述。
Thẩm phán yêu cầu nguyên đơn trình bày về các sự thật trong đơn khởi kiện.
The judge asked the plaintiff to make a statement regarding the facts in the complaint.
zài在mínshìsùsòng民事诉讼zhōng中,yuángàorén原告人yǒu有zérèn责任zhèngmíng证明zìjǐ自己de的zhǔzhāng主张。
Trong tố tụng dân sự, nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu khởi kiện của mình.
In civil litigation, the plaintiff bears the burden of proving their claims.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây