Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
元素
yuánsù
nguyên tố, yếu tố, thành phần (cấu tạo).
Hán việt: nguyên tố
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "元素" (yuánsù) nghĩa là "nguyên tố", ghép bởi: 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.

Thành phần cấu tạo

元素
yuánsù
nguyên tố
二
儿
龶
糸

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nguyên tố, yếu tố, thành phần (cấu tạo).
Ví dụ (8)
qīng氢shì是yǔ zhòu宇宙zhōng中zuì最qīng轻de的huà xué化学yuán sù元素。
Hydro là nguyên tố hóa học nhẹ nhất trong vũ trụ.
zhè这fú幅huà画róng融hé合le了xǔ duō许多xiàn dài现代yì shù艺术yuán sù元素。
Bức tranh này đã dung hợp rất nhiều yếu tố nghệ thuật hiện đại.
rén人tǐ体xū yào需要bǔ chōng补充duō多zhǒng种wēi微liàng量yuán sù元素。
Cơ thể người cần bổ sung nhiều loại nguyên tố vi lượng.
shè jì设计shī师zài在fú zhuāng服装zhōng中jiā加rù入le了yī一xiē些zhōng guó中国yuán sù元素。
Nhà thiết kế đã thêm một số yếu tố Trung Hoa vào trong trang phục.
xuán悬yí疑shì是zhè这bù部diàn yǐng电影zuì最xī yǐn吸引rén人de的yuán sù元素。
Sự hồi hộp (huyền nghi) là yếu tố thu hút người xem nhất của bộ phim này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây