元素
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "元素" (yuánsù) nghĩa là "nguyên tố", ghép bởi: 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.
Thành phần cấu tạo
元素
nguyên tố
二
儿
龶
糸
Hình ảnh:

Phân tích từ 元素
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên tố, yếu tố, thành phần (cấu tạo).
Ví dụ (8)
氢是宇宙中最轻的化学元素。
Hydro là nguyên tố hóa học nhẹ nhất trong vũ trụ.
这幅画融合了许多现代艺术元素。
Bức tranh này đã dung hợp rất nhiều yếu tố nghệ thuật hiện đại.
人体需要补充多种微量元素。
Cơ thể người cần bổ sung nhiều loại nguyên tố vi lượng.
设计师在服装中加入了一些中国元素。
Nhà thiết kế đã thêm một số yếu tố Trung Hoa vào trong trang phục.
悬疑是这部电影最吸引人的元素。
Sự hồi hộp (huyền nghi) là yếu tố thu hút người xem nhất của bộ phim này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây