原先
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "原先" (yuánxiān) mang nghĩa "ban đầu", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 先 (xiān - tiên): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / phó từ
Nghĩa:ban đầu, trước kia, lúc đầu, thoạt tiên.
Ví dụ (5)
他原先住在北京,后来搬到了上海。
Anh ấy ban đầu sống ở Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Thượng Hải.
He originally lived in Beijing and later moved to Shanghai.
这个计划比原先预想的要复杂得多。
Kế hoạch này phức tạp hơn nhiều so với dự tính ban đầu.
This plan is far more complicated than originally expected.
这里原先是一片森林,现在变成了公园。
Nơi này trước kia là một cánh rừng, bây giờ đã biến thành công viên.
This place used to be a forest, but now it has been turned into a park.
原先我以为他很严肃,接触后才发现他很幽默。
Lúc đầu tôi tưởng anh ấy rất nghiêm túc, tiếp xúc rồi mới phát hiện anh ấy rất hài hước.
At first I thought he was very serious, but after getting to know him, I realized he was actually quite humorous.
这栋房子保持着原先的样貌。
Ngôi nhà này vẫn giữ được diện mạo như lúc ban đầu.
This house has retained its original appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây