造型
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "造型" (zàoxíng) nghĩa là "tạo hình", ghép bởi: 造 (zào): Tạo ra + 型 (xíng): mô hình.
Thành phần cấu tạo
造型
tạo hình
辶
告
刑
土
Hình ảnh:

Phân tích từ 造型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tạo hình, kiểu dáng, hình tượng, mẫu mã, thiết kế (ngoại hình), tạo dáng.
Ví dụ (8)
这款跑车的造型非常独特。
Kiểu dáng của chiếc xe đua này vô cùng độc đáo.
为了参加晚会,她去理发店做了一个新造型。
Để tham gia dạ hội, cô ấy đã đến tiệm làm tóc làm một kiểu đầu (tạo hình) mới.
这尊雕像的人物造型栩栩如生。
Tạo hình nhân vật của bức tượng này sống động như thật.
动画片里的小怪物造型很可爱。
Tạo hình quái vật nhỏ trong phim hoạt hình rất đáng yêu.
建筑物的外观造型融合了现代与传统元素。
Kiểu dáng bên ngoài của tòa nhà kết hợp các yếu tố hiện đại và truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây