指责
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "指责" (zhǐzé) nghĩa là "chỉ trích", ghép bởi: 指 (zhǐ): ngón tay + 责 (zé): trách nhiệm.
Thành phần cấu tạo
指责
chỉ trích
扌
旨
主
贝
Hình ảnh:

Phân tích từ 指责
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉ trích, trách móc, đổ lỗi, phê phán, quy trách nhiệm.
Ví dụ (8)
受到不公正的指责,他感到很委屈。
Bị chỉ trích bất công, anh ấy cảm thấy rất tủi thân.
出了问题应该先找自己的原因,而不是指责别人。
Xảy ra vấn đề thì nên tìm nguyên nhân từ chính mình trước, chứ không phải là đổ lỗi cho người khác.
与其互相指责,不如坐下来一起解决问题。
Thay vì chỉ trích lẫn nhau, chi bằng ngồi xuống cùng nhau giải quyết vấn đề.
这种不负责任的行为受到了舆论的严厉指责。
Hành vi vô trách nhiệm này đã bị dư luận chỉ trích nghiêm khắc.
他没有任何理由指责我。
Anh ta không có bất kỳ lý do gì để trách móc tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây