治安
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "治安" (zhì'ān) mang nghĩa "an ninh trật tự", kết hợp bởi 治 (zhì - trị): "điều trị" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 治安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:an ninh trật tự, trật tự công cộng.
Ví dụ (5)
这个城市的治安非常好,晚上出门也很安全。
An ninh trật tự của thành phố này rất tốt, buổi tối ra đường cũng rất an toàn.
Public security in this city is very good, and it is safe to go out even at night.
警察正在街上巡逻,维护社会治安。
Cảnh sát đang tuần tra trên phố, duy trì trật tự an ninh xã hội.
The police are patrolling the streets to maintain public order.
那里的治安比较乱,你要多加小心。
An ninh ở đó khá lộn xộn, bạn phải cẩn thận hơn.
Public security there is rather chaotic, so you should be extra careful.
近年来,我国的社会治安状况有了明显好转。
Những năm gần đây, tình hình an ninh xã hội của nước ta đã chuyển biến tốt rõ rệt.
In recent years, the state of public security in our country has improved significantly.
严重扰乱社会治安的人将会受到法律制裁。
Người gây rối trật tự trị an xã hội nghiêm trọng sẽ bị pháp luật trừng trị.
Those who seriously disrupt public order will be punished by law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây