比喻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "比喻" (bǐyù) nghĩa là "ví von, ẩn dụ", ghép bởi: 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 喻 (yù): ví dụ.
Thành phần cấu tạo
比喻
ví von, ẩn dụ
比
口
俞
Hình ảnh:

Phân tích từ 比喻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:phép so sánh, phép ẩn dụ, tỷ dụ, ví von, ví như, so sánh.
Ví dụ (8)
诗人常用玫瑰来比喻爱情。
Nhà thơ thường dùng hoa hồng để ví von (ẩn dụ) cho tình yêu.
这是一个非常形象的比喻。
Đây là một phép so sánh (ẩn dụ) vô cùng hình tượng.
人们常把护士比喻为白衣天使。
Mọi người thường ví y tá như những thiên thần áo trắng.
在这个句子中,作者运用了比喻的手法。
Trong câu này, tác giả đã vận dụng thủ pháp so sánh (tu từ).
把人生比喻成一场马拉松是很恰当的。
Ví cuộc đời như một cuộc chạy marathon là rất xác đáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây