贬义
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "贬义" (biǎnyì) nghĩa là "nghĩa xấu", ghép bởi: 贬 (biǎn): giáng chức + 义 (yì): chính nghĩa.
Thành phần cấu tạo
贬义
nghĩa xấu
贝
乏
义
Hình ảnh:

Phân tích từ 贬义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa xấu, nghĩa tiêu cực, nghĩa chê bai (của từ ngữ).
Ví dụ (8)
这个词在这里带有贬义。
Từ này ở đây mang nghĩa xấu (tiêu cực).
“勾结”是一个贬义词。
"Câu kết" là một từ mang nghĩa xấu.
不要用贬义的词语来形容你的朋友。
Đừng dùng những từ ngữ chê bai để miêu tả bạn bè của bạn.
有些词既可以是褒义,也可以是贬义,取决于语境。
Có một số từ vừa có thể là nghĩa tốt, vừa có thể là nghĩa xấu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
他在文章中使用了大量含有贬义的比喻。
Anh ấy đã sử dụng lượng lớn các ẩn dụ mang sắc thái tiêu cực trong bài viết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây