遍布
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遍布" (biànbù) mang nghĩa "trải khắp", kết hợp bởi 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遍布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân bố khắp nơi, trải rộng khắp, có mặt ở khắp.
Ví dụ (5)
这种野花遍布山野。
Loại hoa dại này mọc khắp nơi trên núi.
This kind of wildflower is found all over the hills and fields.
该公司的销售网络遍布全国。
Mạng lưới bán hàng của công ty này phân bố khắp cả nước.
The company's sales network extends throughout the country.
他的足迹遍布世界各地。
Dấu chân của anh ấy in khắp mọi nơi trên thế giới.
His footprints can be found all over the world.
血管遍布全身。
Mạch máu phân bố khắp toàn thân.
Blood vessels spread throughout the body.
危机感遍布了整个股市。
Cảm giác khủng hoảng đã lan tràn khắp thị trường chứng khoán.
A sense of crisis spread throughout the stock market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây