变故
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "变故" (biàngù) nghĩa là "sự cố", ghép bởi: 变 (biàn): thay đổi + 故 (gù): nguyên nhân.
Thành phần cấu tạo
变故
sự cố
亦
又
古
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 变故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biến cố, tai họa, sự cố bất ngờ, rủi ro (thường là chuyện buồn).
Ví dụ (8)
自从家里发生了变故,他就变得沉默寡言。
Kể từ khi trong nhà xảy ra biến cố, anh ấy trở nên trầm mặc ít nói.
面对突如其来的变故,我们要保持冷静。
Đối mặt với biến cố ập đến bất ngờ, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
这场变故彻底改变了他的人生轨迹。
Biến cố này đã thay đổi hoàn toàn quỹ đạo cuộc đời anh ấy.
为了应对可能的变故,我们存了一笔备用金。
Để ứng phó với những biến cố có thể xảy ra, chúng tôi đã để dành một khoản tiền dự phòng.
人生总会有各种各样的变故。
Đời người luôn sẽ có đủ các loại biến cố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây