Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
称号
chēnghào
danh hiệu, tước hiệu, tên gọi (vinh dự).
Hán việt: xưng hiệu
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "称号" (chēnghào) nghĩa là "danh hiệu", ghép bởi: 称 (chēng / chèn / chèng): gọi + 号 (hào): ngày (trong tháng).

Thành phần cấu tạo

称号
chēnghào
danh hiệu
禾
尔
口
丂

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:danh hiệu, tước hiệu, tên gọi (vinh dự).
Ví dụ (8)
tā他bèi被shòu yǔ授予“láo dòng劳动mó fàn模范”de的guāng róng光荣chēng hào称号。
Anh ấy được trao tặng danh hiệu quang vinh "Chiến sĩ thi đua" (Lao động gương mẫu).
zhè这zuò座chéng shì城市xiǎng享yǒu有“huā花yuán园chéng shì城市”de的měi lì美丽chēng hào称号。
Thành phố này hưởng danh hiệu tươi đẹp là "Thành phố vườn".
yīn因wèi为qiú球jì技gāo chāo高超,tā他huò dé获得le了“qiú球wáng王”de的chēng hào称号。
Vì kỹ thuật bóng đá siêu phàm, anh ấy đã đạt được danh hiệu "Vua bóng đá".
sū苏zhōu州sù素yǒu有“yú鱼mǐ米zhī之xiāng乡”de的chēng hào称号。
Tô Châu vốn có danh hiệu là "Quê hương của cá và gạo" (vùng đất trù phú).
wǒ men我们yào要yòng用shí jì实际xíng dòng行动lái来wéi hù维护zhè ge这个chēng hào称号。
Chúng ta phải dùng hành động thực tế để bảo vệ danh hiệu này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây