乘务员
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "乘务员" (chéngwùyuán) mang nghĩa "tiếp viên", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếp viên, nhân viên phục vụ (trên tàu, xe, máy bay), nhân viên soát vé.
Ví dụ (5)
列车乘务员正在查票。
Nhân viên tàu hỏa đang kiểm tra vé.
The train attendant is checking tickets.
遇到困难可以向乘务员求助。
Gặp khó khăn có thể nhờ nhân viên phục vụ giúp đỡ.
If you run into difficulties, you can ask the train attendant for help.
空中乘务员微笑着为乘客服务。
Tiếp viên hàng không mỉm cười phục vụ hành khách.
The flight attendant served the passengers with a smile.
我想应聘高铁乘务员的职位。
Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí tiếp viên tàu cao tốc.
I would like to apply for the position of high-speed rail attendant.
乘务员提醒大家系好安全带。
Tiếp viên nhắc nhở mọi người thắt dây an toàn.
The attendant reminded everyone to fasten their seat belts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây