充当
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "充当" (chōngdāng) nghĩa là "đóng vai", ghép bởi: 充 (chōng): Lấp đầy + 当 (dāng / dàng): làm.
Thành phần cấu tạo
充当
đóng vai
亠
儿
⺌
彐
Hình ảnh:

Phân tích từ 充当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm, đóng vai trò, giữ vai trò, làm nhiệm vụ (như là), xung làm.
Ví dụ (8)
这次旅行,他充当了我们的导游。
Chuyến du lịch này, anh ấy đã đóng vai trò hướng dẫn viên của chúng tôi.
在两方谈判中,他充当了调解人的角色。
Trong cuộc đàm phán giữa hai bên, ông ấy đã đóng vai trò là người hòa giải.
这块石头暂时充当一下锤子吧。
Hòn đá này tạm thời làm cái búa vậy.
由于人手不够,我只好充当司机。
Do không đủ nhân lực, tôi đành phải kiêm nhiệm (làm) tài xế.
他不愿充当别人的傀儡。
Anh ta không muốn làm con rối (bù nhìn) cho kẻ khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây