冲动
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "冲动" (chōngdòng) nghĩa là "bốc đồng", ghép bởi: 冲 (chōng / chòng): Xông + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
冲动
bốc đồng
冫
中
云
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 冲动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:bốc đồng, nông nổi, kích động, sự thôi thúc, cơn bốc đồng.
Ví dụ (8)
冲动是魔鬼,遇事一定要冷静。
Bốc đồng là ma quỷ (nóng giận mất khôn), gặp chuyện nhất định phải bình tĩnh.
那只是我的一时冲动,请你原谅。
Đó chỉ là sự bốc đồng nhất thời của tôi, xin bạn hãy tha thứ.
现在的年轻人做事容易冲动,不计后果。
Thanh niên bây giờ làm việc dễ bốc đồng, không tính đến hậu quả.
为了避免冲动消费,我出门不带信用卡。
Để tránh việc mua sắm bốc đồng (vung tay quá trán), tôi ra đường không mang thẻ tín dụng.
他强压下心中的冲动,没有和对方吵起来。
Anh ấy cố kìm nén sự kích động trong lòng, không cãi nhau với đối phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây