充实
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "充实" (chōngshí) nghĩa là "phong phú, có ý nghĩa", ghép bởi: 充 (chōng): Lấp đầy + 实 (shí): thực tế.
Thành phần cấu tạo
充实
phong phú, có ý nghĩa
亠
儿
宀
头
Hình ảnh:

Phân tích từ 充实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:phong phú, đầy đủ, ý nghĩa (cảm giác thỏa mãn, không trống rỗng), súc tích.
Ví dụ (4)
自从开始学习外语,我的生活变得很充实。
Từ khi bắt đầu học ngoại ngữ, cuộc sống của tôi trở nên rất phong phú (có ý nghĩa).
这本小说的内容非常充实,值得一读。
Nội dung cuốn tiểu thuyết này rất súc tích (đầy đặn), đáng để đọc.
虽然工作很忙,但我感到内心很充实。
Tuy công việc rất bận, nhưng tôi cảm thấy trong lòng rất thỏa mãn (đầy đủ).
这篇论文论据充实,说服力强。
Bài luận văn này luận cứ đầy đủ (vững chắc), sức thuyết phục cao.
2
động từ
Nghĩa:làm phong phú, bổ sung, trau dồi, tăng cường.
Ví dụ (4)
我们要不断学习,充实自己。
Chúng ta phải không ngừng học tập, làm giàu (trau dồi) bản thân.
图书馆新进了一批书,充实了馆藏。
Thư viện mới nhập một lô sách, làm phong phú thêm vốn tài liệu lưu trữ.
公司决定招聘新人来充实销售团队。
Công ty quyết định tuyển người mới để bổ sung (tăng cường) cho đội ngũ bán hàng.
请你再充实一下这个方案的细节。
Bạn hãy bổ sung (làm dày) thêm chi tiết cho phương án này nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây