垂直
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "垂直" (chuízhí) mang nghĩa "thẳng đứng", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 垂直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:vuông góc, thẳng đứng, dốc đứng, trực giao.
Ví dụ (5)
两条直线互相垂直。
Hai đường thẳng vuông góc với nhau.
The two straight lines are perpendicular to each other.
请画一条垂直于地面的线。
Hãy vẽ một đường thẳng vuông góc với mặt đất.
Please draw a line perpendicular to the ground.
这架飞机可以垂直起飞。
Chiếc máy bay này có thể cất cánh thẳng đứng.
This airplane can take off vertically.
这里是悬崖峭壁,几乎是垂直的。
Ở đây là vách núi dựng đứng, gần như là thẳng đứng.
This is a steep cliff, almost vertical.
烟囱里冒出的烟垂直升向天空。
Khói bốc ra từ ống khói bay thẳng đứng lên bầu trời.
The smoke coming out of the chimney rises straight up into the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây