怠慢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怠慢" (dàimàn) nghĩa là "lơ là, chậm trễ", ghép bởi: 怠 (dài): lười biếng + 慢 (màn): Chậm rãi.
Thành phần cấu tạo
怠慢
lơ là, chậm trễ
台
心
忄
曼
Hình ảnh:

Phân tích từ 怠慢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thất lễ, tiếp đón không chu đáo (lời khách sáo); lơ là, chểnh mảng; lạnh nhạt, coi thường.
Ví dụ (8)
招待不周,有些怠慢了,请多包涵。
Tiếp đãi không chu toàn, có chút thất lễ (sơ suất), mong quý vị bỏ qua cho.
这是我们的贵客,千万不可怠慢。
Đây là quý khách của chúng ta, tuyệt đối không được lơ là (thất lễ).
他在工作中稍有怠慢,就被老板批评了。
Anh ấy trong công việc chỉ hơi chểnh mảng một chút là đã bị sếp phê bình rồi.
你看他那怠慢的态度,真让人生气。
Bạn xem cái thái độ lồi lõm (lơ là/coi thường) của anh ta kìa, thật khiến người ta tức giận.
对于客户的要求,我们丝毫不敢怠慢。
Đối với yêu cầu của khách hàng, chúng tôi không dám chậm trễ (lơ là) chút nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây