大伙儿
HSK6
—
Phân tích từ 大伙儿
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:mọi người, cả bọn, bà con, anh em (khẩu ngữ thân mật).
Ví dụ (8)
大伙儿都别客气,随便吃。
Mọi người đừng khách sáo, cứ ăn tự nhiên.
这件事还得听听大伙儿的意见。
Việc này còn phải nghe ý kiến của bà con (mọi người) đã.
既然大伙儿都同意,那就这么定了。
Đã là cả bọn đều đồng ý, thế thì quyết định vậy đi.
大伙儿加把劲,马上就干完了!
Anh em cố gắng thêm chút nữa, sắp làm xong rồi!
为了庆祝胜利,大伙儿聚在一起喝了一顿酒。
Để ăn mừng thắng lợi, cả bọn tụ tập lại uống một bữa rượu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây